tầm hồn

Học thuật
Thân thiện
tầm hồn

Một người nghệ sĩ vẽ tranh để thể hiện tầm hồn của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phạm vi, mức độ của tâm hồn, tình cảm tư tưởng: Chỉ khả năng cảm nhận, chiều sâu suy nghĩ phẩm chất đạo đức bên trong của một con người.
    • Tầm vóc tinh thần: Mức độ cao thấp, rộng hẹp của đời sống nội tâm nhận thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Một nhà thơ phải tầm hồn rộng mở để cảm nhận hết vẻ đẹp của cuộc sống.
    • Câu chuyện đó vượt quá tầm hồn non nớt của một đứa trẻ.
    • Anh ấy người tầm hồn cao thượng, luôn nghĩ đến lợi ích chung.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nâng cao tầm hồn": Mở rộng làm phong phú thêm đời sống tinh thần, tình cảm.
    • Đọc sách một cách tuyệt vời để nâng cao tầm hồn.
  • "Tầm hồn hẹp hòi": Chỉ một tâm hồn nhỏ nhen, ích kỷ, thiếu sự bao dung, hiểu biết.
    • Đừng để những chuyện nhỏ nhặt khiến bạn trở nên hẹp hòi về tầm hồn.
Biến thể từ gần giống
  • Tâm hồn (danh từ): Thế giới nội tâm bao gồm tình cảm, tư tưởng, tinh thần của con người. ( dụ: ).
  • Tầm nhìn (danh từ): Khả năng nhìn xa, thấy trước hoặc phạm vi quan sát, suy nghĩ về tương lai. ( dụ: ).
  • Tầm mắt (danh từ): Phạm vi có thể nhìn thấy được. ( dụ: ).
Từ đồng nghĩa
  • Chiều sâu tâm hồn: Độ sâu sắc trong cảm xúc suy nghĩ.
  • Tầm tư tưởng: Phạm vi mức độ của hệ thống suy nghĩ, quan điểm.
Lưu ý sử dụng
  • "Tầm hồn" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn chương hoặc khi bàn luận về phẩm chất, giá trị tinh thần của con người.
  • Từ này nhấn mạnh vào khía cạnh phạm vi, mức độ (tầm) của đời sống tinh thần (hồn), khác với "tâm hồn" thường chỉ bản thân thế giới nội tâm đó.
  • Thường đi kèm với các tính từ như: .
tầm hồn

Một người nghệ sĩ vẽ tranh để thể hiện tầm hồn của mình.

  1. Tình cảm ý nghĩ: Tâm hồn trong sạch.

Từ gần giống

Từ chứa "tầm hồn"